Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đắc cử" (1)

đắc cử
Tiếng Anh Động từto be elected
Từ vựng của tôi
Andy Burnham đắc cử lãnh đạo Công đảng.
Andy Burnham was elected as the leader of the Labour Party.

swap_horiz Từ liên quan "đắc cử" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đắc cử" (1)

Andy Burnham đắc cử lãnh đạo Công đảng.
Andy Burnham was elected as the leader of the Labour Party.